Tiền POLYMER
Danh Mục Sản Phẩm
 
Hỗ Trợ Online

Mr. Tài

0938.271.848
0938.745.345

Y!M : deal2usd
Email : taionline_vn@yahoo.com
_________________
TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG
Chủ tài khoản chung :
 NGUYỄN TẤN TÀI
_________________
+Ngân hàng Vietcombank
Số TK : 046.1003.795.785
_________________
+ Ngân hàng Đông Á
Số TK : 0103.028.824
_________________
+ Ngân hàng   Vietinbank  
Số TK : 711A.1909.7985
_________________
+ Ngân hàng Á Châu - ACB
 Số TK : 9637.1019
_________________
 + Ngân hàng Agribank
 Số TK : 6100.205.202.053

 
Giỏ hàng
0 mặt hàng
 
Thông Tin

+ Giới Thiệu
+ Tiền POLYMER
+ Danh Sách các nước
+ Danh sách theo ABC
+ Tin Tức Tiền Giấy TG
+ Sơ đồ Website
+ Liên hệ




 
Bộ tiền Việt Nam 1976
350,000VNĐ

Bộ tiền Việt Nam 1976

Tiền Việt Nam

Bộ tiền Việt Nam 1980-1981
350,000VNĐ
Bộ tiền Việt Nam 1985 - 11 tờ
450,000VNĐ
Vietnam 20000 Dong 1991 - UNC
40,000VNĐ

Vietnam 20000 Dong 1991 - UNC

Tiền Việt Nam

Vietnam 10000 Dong 1993 - UNC
30,000VNĐ

Vietnam 10000 Dong 1993 - UNC

Tiền Việt Nam

Vietnam 50000 Dong 1994 - UNC
100,000VNĐ

Vietnam 50000 Dong 1994 - UNC

Tiền Việt Nam

Vietnam 100000 Dong 1994 - UNC
190,000VNĐ
Vietnam 5000 Dong 1987 - UNC
60,000VNĐ
South Vietnam 50 Dong 1966
180,000VNĐ

South Vietnam 50 Dong 1966

Tiền Việt Nam

South Vietnam 500 Dong 1966
200,000VNĐ

South Vietnam 500 Dong 1966

Tiền Việt Nam

South Vietnam 1 Dong 1964 - UNC
40,000VNĐ
South Vietnam 20 Dong 1964
180,000VNĐ

South Vietnam 20 Dong 1964

Tiền Việt Nam

South Vietnam 500 Dong 1964
350,000VNĐ

South Vietnam 500 Dong 1964

Tiền Việt Nam

South Vietnam 1 Dong 1955
90,000VNĐ

South Vietnam 1 Dong 1955

Tiền Việt Nam

South Vietnam 2 Dong 1955
80,000VNĐ

South Vietnam 2 Dong 1955

Tiền Việt Nam

South Vietnam 5 Dong 1955
80,000VNĐ

South Vietnam 5 Dong 1955

Tiền Việt Nam

South Vietnam 10 Dong 1962
150,000VNĐ

South Vietnam 10 Dong 1962

Tiền Việt Nam

South Vietnam 20 Dong 1962
180,000VNĐ

South Vietnam 20 Dong 1962

Tiền Việt Nam

South Vietnam 50 Dong 1956
300,000VNĐ

South Vietnam 50 Dong 1956

Tiền Việt Nam

South Vietnam 200 Dong 1955
Liên hệ

South Vietnam 200 Dong 1955

Tiền Việt Nam

South Vietnam 500 Dong 1955
Liên hệ

South Vietnam 500 Dong 1955

Tiền Việt Nam

South Vietnam 1 Dong 1955
30,000VNĐ

South Vietnam 1 Dong 1955

Tiền Việt Nam

South Vietnam 10 Dong 1955
100,000VNĐ

South Vietnam 10 Dong 1955

Tiền Việt Nam

South Vietnam 20 Dong 1956
250,000VNĐ

South Vietnam 20 Dong 1956

Tiền Việt Nam

South Vietnam 500 Dong 1962
Liên hệ

South Vietnam 500 Dong 1962

Tiền Việt Nam

Vietnam 10 Xu 1966(1975)
25,000VNĐ

Vietnam 10 Xu 1966(1975)

Tiền Việt Nam

Vietnam 20 Xu 1966(1975)
300,000VNĐ

Vietnam 20 Xu 1966(1975)

Tiền Việt Nam

Vietnam 50 Xu 1966(1975)
150,000VNĐ

Vietnam 50 Xu 1966(1975)

Tiền Việt Nam

Vietnam 1 Dong 1966(1975)
90,000VNĐ

Vietnam 1 Dong 1966(1975)

Tiền Việt Nam

Vietnam 2 Dong 1966(1975)
120,000VNĐ

Vietnam 2 Dong 1966(1975)

Tiền Việt Nam

Vietnam 5 Dong 1966(1975)
140,000VNĐ

Vietnam 5 Dong 1966(1975)

Tiền Việt Nam

Vietnam 10 Dong 1966(1975)
200,000VNĐ

Vietnam 10 Dong 1966(1975)

Tiền Việt Nam

Vietnam 50 Dong 1966(1975)
1,000,000VNĐ

Vietnam 50 Dong 1966(1975)

Tiền Việt Nam

Viet Cong 10 Xu 1963
80,000VNĐ

Viet Cong 10 Xu 1963

Tiền Việt Nam

Viet Cong 20 Xu 1963
120,000VNĐ

Viet Cong 20 Xu 1963

Tiền Việt Nam

Viet Cong 50 Xu 1963
150,000VNĐ

Viet Cong 50 Xu 1963

Tiền Việt Nam

Viet Cong 1 Dong 1963
25,000VNĐ

Viet Cong 1 Dong 1963

Tiền Việt Nam

Viet Cong 2 Dong 1963
80,000VNĐ

Viet Cong 2 Dong 1963

Tiền Việt Nam

Viet Cong 5 Dong 1963
300,000VNĐ

Viet Cong 5 Dong 1963

Tiền Việt Nam

Viet Cong 10 Dong 1963
250,000VNĐ

Viet Cong 10 Dong 1963

Tiền Việt Nam

Viet Cong 50 Dong 1963
1,500,000VNĐ

Viet Cong 50 Dong 1963

Tiền Việt Nam

Tiền POLYMER

Vui lòng chọn Mã Số và call, nhắn tin hoặc email :
Lưu ý : UNC = mới 100% --- 1k= 1.000 VNĐ

Phone : 0938.271.848 hoặc 0938.745.345
Yahoo : deal2usd ymsgr:sendIM?deal2usd
Mail : taionline_vn@yahoo.com

http://muabantien.com/2do/image/data/bg-ngang.jpg

 

+MS 1238 :
Nam Cực - Antarctica 1 dollar 2010 - UNC - polymer - 90k


+MS 940 :
Nam Cực - Antarctica 2 dollar 2011 - UNC - polymer - 120k


+MS 1239 :
Nam Cực - Antarctica 3 dollar 2008 - UNC - polymer - 160k


+MS 627:
Antarctica - Nam Cực 5 dollar 2008 - UNC - polymer - 350k


+MS 628:
Antarctica - Nam Cực 10 dollar 2009 - UNC - polymer - 550k


+MS 629:
Antarctica - Nam Cực 20 dollar 2008 - UNC - polymer - 950k


+MS 1346 :giá bán lẻ từng tờ
a) Bắc Cực - Arctic Territories 2 Polar Dollars 2011 - UNC - polymer - 150k
b) Bắc Cực - Arctic Territories 3 Polar Dollars 2011 - UNC - polymer - 200k
c) Bắc Cực - Arctic Territories 8 Polar Dollars 2011 - UNC - polymer - 450k
d) Bắc Cực - Arctic Territories 10 Polar Dollars 2011 - UNC - polymer - 550k
e) Bắc Cực - Arctic Territories 15 Polar Dollars 2011 - UNC - polymer - 800k


+MS 1751 :
Bắc Cực - Arctic Territories 1 Polar Dollars 2012 - UNC - 90k


+MS 2020 :
Arctic Territories 2 1/2 Polar Dollars 2013 - UNC - polymer - 170k

+MS 1752 :

Bắc Cực - Arctic Territories 5 Polar Dollars 2012 - UNC - 320k


+MS 2084 :
Bắc Cực - Arctic Territories 6 Polar 2013 - UNC - polymer - 360k

+MS 1753 :

Bắc Cực - Arctic Territories 9 Polar Dollars 2012 - UNC - 590k


+MS 2082 :
Bắc Cực - Arctic Territories 2 1/2, 6, 11 Polar 2013 - UNC - polymer - Uncut - 450k
3 tờ dính liền chưa cắt


+MS 2083 :
Bắc Cực - Arctic Territories 2 Polar 2013 - UNC - polymer - Uncut - 400k
3 tờ dính liền chưa cắt

+MS 1491 :
Australia 10 dollar 1988 - UNC - 1.200k
tiền kỷ niệm


+MS 1492 :

Australia 10 dollar 1988 - UNC - 1.200k
tiền kỷ niệm, Có dòng chữ26 January 1988


+MS 1798 :
Australia 5 Dollar 2001 - UNC - polymer - 500k



+MS 1395 :
Bangladesh 10 taka 2000 - UNC - polymer - 60k


+MS 1322 :
Brazil 10 Reals 2000 - UNC - polymer - 630k
Tiền kỷ niệm


+MS 321 :
Brunei 1 Ringgit 1996 - UNC - polymer - 60k


MS 395 :
Brunei 5 Ringgit 2002 - UNC - polymer - 190k


MS 396 :
Brunei 10 Ringgit 2002 - UNC - polymer - 390k


MS 397 :
Brunei 50 Ringgit 2002 - UNC - polymer - 1.800k


MS 398 :
Brunei 100 Ringgit 2002 - UNC - polymer - 3.000k


+MS 1319 :
Brunei 20 Ringgit 2007 - UNC - polymer - 750k
( Tiền kỷ niệm )



+MS 1667 :
a) Brunei 1 Ringgit 2011 - UNC - polymer - 60k

b) Brunei 5 Ringgit 2011 - UNC - polymer - 190k
c) Brunei 10 Ringgit 2011 - UNC - polymer - 390k


+MS 760b:
Chile 2000 pesos 2004 - UNC - polymer - 300k


+MS 1601 :
Chile 1000 Pesos 2011 - UNC - 120k


+MS 1228 :
Chile 2000 Pesos 2010 - UNC - polymer - 250k


+MS 352 :
Chile 5.000 Pesos 2009 - UNC - polymer - 500k


+MS 1181 :
Dominican republic 20 pesos 2009 - UNC - polymer - 80k

+MS 2024 :
Fiji 5 Dollar 2013 - UNC - polymer - 200k


+MS 1758 :
Guatemala 5 Quetzales 2011 - polymer - UNC - 70k


MS 351 :
Honduras 20 Lempiras 2006 - UNC - polymer - 80k


+MS R90 :
HongKong 10 Dollar 2007 - UNC - polymer - 50k


+MS 1799 :
Indonesia 50000 Rupiah 1993 - UNC - polymer - 600k



MS 387 :
Indonesia 100.000 Rupiah 1999 - UNC - polymer - 600k


+MS 1301 :
Israel 20 Sheqels 2008 - UNC - polymer - 380k
( Tiền kỷ niệm )


+MS 1330 :
Ireland Northern 5 pound 2000 - UNC - polymer - 975k
Tiền kỷ niệm - seri Y2K.....



+MS 432 :
Kuwait 1 dinars 1993 - UNC - polymer - 400k
Tiền kỷ niệm ngày Giải Phòng Kuwait


+MS 1179 :
Kuwait 1 Dinar 2001 - UNC - polymer - 350k

+MS 1927 :
Malaysia 1 Ringgit 2012 - UNC - polymer -35k


+MS 1928 :
Malaysia 5 Ringgit 2012 - UNC - polymer - 90k

+MS 2133 :
Mauritius 25 Rupees 2013 - UNC - polymer - 80k


+MS 2134 :
Mauritius 50 Rupees 2013 - UNC - polymer - 150k


+MS 761:
Mexico 20 Pesos 2001 - UNC - polymer - 150k


+ MS 276 :
Mexico 20 Pesos 2006 - UNC - polymer - 120k



+MS 1048 :
Mexico 50 Pesos 2008 - UNC - polymer - 250k


+MS 2109 :
Mexico 50 Pesos 2013 - UNC - polymer - 250k


+MS 1302 :
Mexico 100 Pesos 2007 - UNC - polymer - 450k
( Tiền kỷ niệm )



+MS 1724 :
a) Mozambique 20 Meticai 2011 - UNC - polymer - 80k
b) Mozambique 50 Meticai 2011 - UNC - polymer - 150k
c) Mozambique 100 Meticai 2011 - UNC - polymer - 300k


+MS R334 :
Nepal 10 Rupees 2002 - UNC - polymer - 50k


+MS 1545 :
New Zealand 10 Dollar 2000 - UNC - polymer - 900k
tiền kỷ niệm, seri ĐỎ



+MS 1546 :

New Zealand 10 Dollar 2000 - UNC - polymer - 800k
tiền kỷ niệm



+MS 762:
New Zealand 5 dollar 2006 - UNC - polymer - 225k


+MS 1178 :
New Zealand 10 dollar 2006 - UNC - polymer - 350k


+MS 764:
New Zealand 20 dollar 2006 - UNC - polymer - 720k


+MS R285 :
Nicaragua 10 Cordobas 2007 - UNC - polymer - 45k


+MS R335 :
Nicaragua 20 Cordobas 2007 - UNC - polymer - 80k


+MS 1225 :
Nicaragua 50 Cordobas 2010 - UNC - polymer - 220k


+MS 766:
Nicaragua 200 cordobas 2009 - UNC - polymer - 500k


+MS R336 :
Nigeria 5 Naira 2009 - UNC - polymer - 45k


+MS R337 :
Nigeria 10 Naira 2009 - UNC - polymer - 60k


+MS R338 :
Nigeria 20 Naira 2009 - UNC - polymer - 65k


+MS R339 :
Nigeria 50 Naira 2009 - UNC - polymer - 80k


+MS R340 :
Papua New Guinea 2 Kina 208 - UNC - polymer - 80k


+MS 693a:
Papua New Guinea 5 Kina 2008 - UNC - polymer - 115k


+MS 693b:
Papua New Guinea 10 Kina 2008 - UNC - polymer - 250k



+MS 1306 :
Papua New Guinea 2 Kina 2010 - UNC - polymer - 120k
( Tiền kỷ niệm )



+MS 726:
Paraguay 2000 Guaranies 2008 - UNC - polymer - 70k
http://muabantien.com/shopviet/images/imgabc/p/gal_45546_4f8afb0ab34a9.jpg

+MS 2066 :
Paraguay 5000 Guaranies 2013 - UNC - 120k


+MS R181 :
Romania 2000 Lei 2000 - UNC - 50k


+MS R182 :
Romania 10000 Lei 2000 - UNC - 80k


+MS 1184 :
Romania 100000 Lei 2001 - UNC - polymer - 200k

+MS R331 :
Romania 1 Lei 2005 - polymer - UNC - 50k


+MS 335 :
Romania 5 Lei 2005 - UNC - polymer - 130k


+MS 336 :

Romania 10 Lei 2005 - UNC - polymer - 240k


+MS 337 :

Romania 50 Lei 2005 - UNC - polymer - 1000k


+MS 289 :
Tây Samoa - Western Samoa 2 Tala - 2009 - UNC - 90k

+MS 1935 :
Solomon 2 dollar 2001 - UNC - polymer - 90k


+MS 1318 :
Singapore 20 Dollar 2007 - UNC - polymer - 700k
( Tiền kỷ niệm )



+MS 1290 :
Taiwan 50 Yuan 1999 - UNC - polymer - 180k


+MS 1183 :
Thái Lan 50 bath 1996 - UNC - polymer - 100k
Tiền kỷ niệm


+MS 1276 :
ThaiLand 500 Bath 1996 - UNC - polymer - 1.100k (gồm hộp + bìa + sổ thông tin)
Tiền kỷ niệm


+MS 1229 :
Vanuatu 10000 Vatu 2010 - UNC - polymer - 4.600k

+MS 1940 :
Zambia 500 Kwacha 2011 - UNC - polymer - 50k


+MS 1941 :
Zambia 1000 Kwacha 2011 - UNC - polymer - 75k

Xếp theo:
Tiền POLYMER
Tiền POLYMER
Tiền Quốc Tế
Liên hệ